Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hoán đổi" (1)
hoán đổi
Tiếng Anh
Động từswap
Chúng tôi hoán đổi vị trí.
We swapped positions.
Từ liên quan "hoán đổi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hoán đổi" (1)
Chúng tôi hoán đổi vị trí.
We swapped positions.
